Chào mừng quý vị đến với website của Đoàn Minh Phúc
Chào mừng quí vị đến với website của Đoàn Minh
Phúc. Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm
thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu
của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái. Xem trang web tốt nhất với trình duyệt Firefox hoăc Google Chrome.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái. Xem trang web tốt nhất với trình duyệt Firefox hoăc Google Chrome.
BẢNG MÃ SỐ NGẠCH, BẬC VÀ HỆ SỐ LƯƠNG

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Giám Đốc Sở
Ngày gửi: 16h:54' 23-06-2013
Dung lượng: 108.5 KB
Số lượt tải: 361
Nguồn:
Người gửi: Giám Đốc Sở
Ngày gửi: 16h:54' 23-06-2013
Dung lượng: 108.5 KB
Số lượt tải: 361
Số lượt thích:
1 người
(Đỗ Viết Chương)
BẢNG MÃ SỐ NGẠCH, BẬC VÀ HỆ SỐ LƯƠNG
Mã
Tên
Loại
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Bậc 4
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
Bậc 9
Bậc 10
Bậc 11
Bậc 12
01001
Chuyên viên cao cấp
Công chức loại A31
6,20
6,56
6,92
7,28
7,64
8,00
01002
Chuyên viên chính
Công chức loại A21
4,40
4,74
5,08
5,42
5,76
6,10
6,44
6,78
01003
Chuyên viên
Công chức loại A1
2,34
2,67
3,00
3,33
3,66
3,99
4,32
4,65
4,98
01004
Cán sự
Công chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3,26
3,46
3,66
3,86
4,06
01005
Kỹ thuật viên đánh máy
N.viên phục vụ 01
2,05
2,23
2,41
2,59
2,77
2,95
3,13
3,31
3,49
3,67
3,85
4,03
01006
Nhân viên đánh máy
N.viên phục vụ 03
1,50
1,68
1,86
2,04
2,22
2,40
2,58
2,76
2,94
3,12
3,30
3,48
01007
Nhân viên kỹ thuật
N.viên phục vụ 02
1,65
1,83
2,01
2,19
2,37
2,55
2,73
2,91
3,09
3,27
3,45
3,63
01008
Nhân viên văn thư
N.viên phục vụ 04
1,35
1,53
1,71
1,89
2,07
2,25
2,43
2,61
2,79
2,97
3,15
3,33
01009
Nhân viên phục vụ
N.viên phục vụ 05
1,00
1,18
1,36
1,54
1,72
1,90
2,08
2,26
2,44
2,62
2,80
2,98
01010
Lái xe cơ quan
N.viên phục vụ 01
2,05
2,23
2,41
2,59
2,77
2,95
3,13
3,31
3,49
3,67
3,85
4,03
01011
Nhân viên bảo vệ
N.viên phục vụ 03
1,50
1,68
1,86
2,04
2,22
2,40
2,58
2,76
2,94
3,12
3,30
3,48
01a003
Chuyên viên cao đẳng
Công chức loại A0
2,10
2,41
2,72
3,03
3,34
3,65
3,96
4,27
4,58
4,89
02012
Lưu trữ viên cao cấp
Viên chức loại A32
5,75
6,11
6,47
6,83
7,19
7,55
02013
Lưu trữ viên chính
Viên chức loại A22
4,00
4,34
4,68
5,02
5,36
5,70
6,04
6,38
02014
Lưu trữ viên
Viên chức loại A1
2,34
2,67
3,00
3,33
3,66
3,99
4,32
4,65
4,98
02015
Lưu trữ viên trung cấp
Viên chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3,26
3,46
3,66
3,86
4,06
02016
Kỹ thuật viên lưu trữ
Viên chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3
Mã
Tên
Loại
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Bậc 4
Bậc 5
Bậc 6
Bậc 7
Bậc 8
Bậc 9
Bậc 10
Bậc 11
Bậc 12
01001
Chuyên viên cao cấp
Công chức loại A31
6,20
6,56
6,92
7,28
7,64
8,00
01002
Chuyên viên chính
Công chức loại A21
4,40
4,74
5,08
5,42
5,76
6,10
6,44
6,78
01003
Chuyên viên
Công chức loại A1
2,34
2,67
3,00
3,33
3,66
3,99
4,32
4,65
4,98
01004
Cán sự
Công chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3,26
3,46
3,66
3,86
4,06
01005
Kỹ thuật viên đánh máy
N.viên phục vụ 01
2,05
2,23
2,41
2,59
2,77
2,95
3,13
3,31
3,49
3,67
3,85
4,03
01006
Nhân viên đánh máy
N.viên phục vụ 03
1,50
1,68
1,86
2,04
2,22
2,40
2,58
2,76
2,94
3,12
3,30
3,48
01007
Nhân viên kỹ thuật
N.viên phục vụ 02
1,65
1,83
2,01
2,19
2,37
2,55
2,73
2,91
3,09
3,27
3,45
3,63
01008
Nhân viên văn thư
N.viên phục vụ 04
1,35
1,53
1,71
1,89
2,07
2,25
2,43
2,61
2,79
2,97
3,15
3,33
01009
Nhân viên phục vụ
N.viên phục vụ 05
1,00
1,18
1,36
1,54
1,72
1,90
2,08
2,26
2,44
2,62
2,80
2,98
01010
Lái xe cơ quan
N.viên phục vụ 01
2,05
2,23
2,41
2,59
2,77
2,95
3,13
3,31
3,49
3,67
3,85
4,03
01011
Nhân viên bảo vệ
N.viên phục vụ 03
1,50
1,68
1,86
2,04
2,22
2,40
2,58
2,76
2,94
3,12
3,30
3,48
01a003
Chuyên viên cao đẳng
Công chức loại A0
2,10
2,41
2,72
3,03
3,34
3,65
3,96
4,27
4,58
4,89
02012
Lưu trữ viên cao cấp
Viên chức loại A32
5,75
6,11
6,47
6,83
7,19
7,55
02013
Lưu trữ viên chính
Viên chức loại A22
4,00
4,34
4,68
5,02
5,36
5,70
6,04
6,38
02014
Lưu trữ viên
Viên chức loại A1
2,34
2,67
3,00
3,33
3,66
3,99
4,32
4,65
4,98
02015
Lưu trữ viên trung cấp
Viên chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3,26
3,46
3,66
3,86
4,06
02016
Kỹ thuật viên lưu trữ
Viên chức loại B
1,86
2,06
2,26
2,46
2,66
2,86
3,06
3
 








Các ý kiến mới nhất